베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lịch trình" (1)
lịch trình

영어
명사itinerary
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2 nights 3 days itinerary
관련 단어 "lịch trình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lịch trình" (1)
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2 nights 3 days itinerary
